시즌글라스 리듬 RHYTHM
천연감미료(스테비아 등)향료하루 두 번 이상유기농 원료
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Coenzyme Q10 | 100 mg / 6 g | 100 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
녹차추출물(고시형), 천연라즈베리향, 천연딸기향, 건생강분말, 동결건조블랙베리열매, 석류농축분말, 유기농베리혼합분말, 알룰로오스, 타우린, L-아르지닌, 이눌린/치커리추출물(고시형), 쌀발효분말, 덩굴월귤분말, 열처리블랙엘더베리열매, L-젖산마그네슘, 구연산, 코코넛크림분말, 자당지방산에스테르, 나한과추출물분말, 녹차가루
Giải thích 3 phụ gia
알룰로오스 Chất tạo ngọt
설탕과 비슷한 단맛에 열량이 거의 없는 희소당
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)
자당지방산에스테르 Chất nhũ hóa
유화제
Công dụng được công nhận
- 항산화・높은 혈압 감소에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-01-26)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang