So sánh sản phẩm › 콜레우스 포스콜리 추출물(제2012-5호)

슬리밍부스터S

Nhà sản xuất 콜마비앤에이치(주)음성공장 Nhà sản xuất lớn GMP 정 Số đăng ký 200600200032838 Đăng ký 2023-11-08
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Forskolin 50 mg / 1,400 mg 50 mg
L-Theanine 250 mg / 1,400 mg 250 mg
Vitamin B1 15 mg / 1,400 mg 15 mg
Vitamin B2 15 mg / 1,400 mg 15 mg
Niacin 15 mg / 1,400 mg 15 mg
Pantothenic acid 15 mg / 1,400 mg 15 mg
Biotin 50 μg / 1,400 mg 50 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

결정셀룰로스, 가교카복시메틸셀룰로스나트륨, 이산화규소, 스테아린산마그네슘, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 스테아린산, 글리세린지방산에스테르, 농축유단백, 비타민C, 차추출물분말, 마테추출물분말, 망고종자추출물, 유산균혼합분말, 생선콜라겐, 엘라스틴가수분해물, 히알루론산혼합제제, 건조효모, 후추추출물분말

Giải thích 7 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
스테아린산 Chất trơn
정제 제조 때 쓰는 활택제(지방산의 한 종류)
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
가교카복시메틸셀룰로스나트륨 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 몸속에서 빨리 풀어지게 하는 붕해제
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 비타민 B1 : 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 비타민 B2 : 체내 에너지 생성에 필요
  • 나이아신 : 체내 에너지 생성에 필요
  • 판토텐산 : 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 비오틴 : 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 테아닌 : 스트레스로 인한 긴장완화에 도움을 줄 수 있음
  • 콜레우스포스콜리추출물(제2012-5호) : 체지방감소에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2023-11-08)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang