So sánh sản phẩm › 코엔자임Q10

슬로미(SLOW:ME)

Nhà sản xuất 원바이오 주식회사 GMP 분말 Số đăng ký 2022000481855 Đăng ký 2026-01-16
당류 첨가향료하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Coenzyme Q10 98 mg / 5 g Chưa đủ thông tin

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

보리순추출물분말, L-알라닌, 타우린, 글리신, 알로에베라겔건조분말, 폴리덱스트로스, 분말결정포도당, 레몬맛분말, L-발린, L-페닐알라닌, 천연향료(Lime), 블루베리추출분말, 아사이팜열매과즙분말, L-메티오닌, L-시스틴, 생선콜라겐분말, 제삼인산칼슘, 비타민C, L-아르지닌, L-글루타민, L-젖산마그네슘, L-히스티딘, L-로이신, 글루코아밀라아제, 밀크씨슬, 프락토올리고당, 비타민 D3 혼합분말, 판토텐산칼슘, 비타민B1염산염, 비타민B2, 비타민B6염산염, 황산망간, 프로테아제, 리파아제, 산화아연, 건조효모(크롬함유), L-트레오닌, L-라이신, L-글루탐산, L-트립토판, L-카르니틴, 건조효모(셀렌함유), 비타민 E 혼합분말, 비타민B12, 비오틴, 엽산

Giải thích 4 phụ gia 1 cần lưu ý
포도당 Chất mang · chất độn
부피를 맞추거나 단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
프락토올리고당 Chất mang · chất độn
유산균의 먹이가 되는 올리고당. 유산균 제품의 바탕·단맛으로 많이 씀
많이 먹으면 배에 가스가 차거나 묽은 변이 생길 수 있음
폴리덱스트로스 Chất mang · chất độn
식이섬유 성질의 부형제
향료 Hương liệu
맛과 향을 내는 재료 (천연·합성)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 항산화, 높은 혈압 감소에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-01-16)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang