So sánh sản phẩm › 마그네슘

스완슨 마그네슘

Thương hiệu 스완슨 Thương hiệu quen thuộc Nhà sản xuất 주식회사 노바렉스 Nhà sản xuất lớn GMP 정 Số đăng ký 200400200083497 Đăng ký 2026-10-21
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)이산화티타늄이산화규소결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Magnesium 400 mg / 1,000 mg 400 mg
Vitamin B6 1.5 mg / 1,000 mg 1.5 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

이산화규소, 글리세린지방산에스테르혼합제제용액, 이산화티타늄, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 가교카복시메틸셀룰로스나트륨, 히드록시프로필셀룰로스, 결정셀룰로스, 칼슘(고시형)

Giải thích 7 phụ gia 1 cần lưu ý
이산화티타늄 Phẩm màu
캡슐·정제를 하얗고 불투명하게 만드는 착색료
국내에서는 허용되지만 유럽연합은 2022년부터 식품 첨가물로 쓰지 못하게 함 — 피하고 싶다면 원료 확인
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
히드록시프로필셀룰로스 Chất bao phim
정제 결합·코팅에 쓰는 셀룰로스 유도체
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
가교카복시메틸셀룰로스나트륨 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 몸속에서 빨리 풀어지게 하는 붕해제
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 에너지 이용에 필요, 신경과 근육 기능 유지에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-10-21)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang