So sánh sản phẩm › 프로바이오틱스

스마일타임 프로바이오틱스

Nhà sản xuất (주)신비바이오 GMP 정 Số đăng ký 2023000229698 Đăng ký 2026-05-08
원형츄어블·젤리당알코올향료결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번씹어 먹는

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Vitamin D 20 μg / 1,000 mg 20 μg
Zinc 5 mg / 1,000 mg 5 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

알룰로오스, 바닐라추출분말, 천연향료, 천연향료, 초유단백분획물, 유청단백분말, α-시클로덱스트린, 대나무수액, 결정셀룰로스, 카나우바왁스, 코코아분말, 이소말트, 자일리톨

Giải thích 6 phụ gia 2 cần lưu ý
자일리톨 Đường rượu
충치균이 잘 쓰지 못하는 당알코올 감미료
당알코올 — 많이 먹으면 설사 가능. 개에게는 매우 위험하니 반려견이 먹지 않게 보관
이소말트 Đường rượu
단맛을 내는 당알코올. 구미·사탕류에 씀
당알코올 — 많이 먹으면 설사 가능
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카나우바왁스 Chất bao phim
정제 겉에 윤기를 내는 식물성 코팅(카나우바 야자 잎)
알룰로오스 Chất tạo ngọt
설탕과 비슷한 단맛에 열량이 거의 없는 희소당
향료 Hương liệu
맛과 향을 내는 재료 (천연·합성)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 정상적인 면역기능에 필요 / 정상적인 세포분열에 필요
  • 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요, 뼈의 형성과 유지에 필요, 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 유산균 증식 및 유해균 억제 / 배변활동 원활 / 장 건강에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-05-08)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang