So sánh sản phẩm › 프로바이오틱스

17종 프로바이오틱스-10

Nhà sản xuất (주)메디오젠 Nhà sản xuất vừa GMP 분말 Số đăng ký 20240028095412 Đăng ký 2026-08-06
당류 첨가

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Probiotics 1 billion CFU / 1 g Chưa đủ thông tin

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

  • 유산균혼합분말

Nguyên liệu khác

분말결정포도당, 덱스트린, 식물성크림

Giải thích 2 phụ gia 1 cần lưu ý
포도당 Chất mang · chất độn
부피를 맞추거나 단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
덱스트린 Chất mang · chất độn
전분을 분해한 탄수화물. 가루 원료를 섞고 부피를 맞추는 데 씀

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 유산균 증식 및 유해균 억제 · 배변활동 원활 · 장 건강에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-08-06)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang