So sánh sản phẩm › 엽산

솔고뉴파워대두레시틴엽산플러스

Thương hiệu 솔고뉴 Nhà sản xuất (주)한국씨엔에스팜 Nhà sản xuất vừa GMP 캡슐 Số đăng ký 20040020007775 Đăng ký 2010-04-12
젤라틴(동물성) 캡슐연질캡슐타원형타르색소천연색소이산화티타늄하루 두 번 이상

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Phospholipids 280 mg / 900 mg 280 mg
Phosphatidylcholine 89.6 mg / 280 mg 89.6 mg
Folate 170 μg DFE / 900 mg 170 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

콩기름(대두유), 화분추출물분말, 밀납, EPA 및 DHA 함유 유지(고시형), 글루코사민염산염분말(고시형), 비타민 C(고시형), 초록입홍합분말, 타우린, 비타민 E(고시형), 키토올리고당(고시형), 유성 비타민A 지방산에스테르, 비타민B6염산염, L-아르지닌, 비타민 D3 혼합제제유지, 비타민B12, 혼합제제

Vỏ nang

식용색소적색제40호, 젤라틴, 정제수, 글리세린, 카카오색소, 이산화티타늄

Giải thích 8 phụ gia 5 cần lưu ý
이산화티타늄 Phẩm màu
캡슐·정제를 하얗고 불투명하게 만드는 착색료
국내에서는 허용되지만 유럽연합은 2022년부터 식품 첨가물로 쓰지 못하게 함 — 피하고 싶다면 원료 확인
식용색소 적색 제40호 Phẩm màu
합성 착색료(타르색소)
타르색소 — 유럽연합은 어린이 활동·주의력에 영향을 줄 수 있다는 경고 문구를 붙이게 함
콩기름 Chất mang · chất độn
연질캡슐 속 기름 원료를 희석하거나 녹이는 기름
대두 — 대두 알레르기면 확인 (정제유는 단백질이 거의 없지만 표시 대상)
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
밀납 Chất bao phim
연질캡슐 속 내용물의 굳기를 맞추거나 코팅하는 재료. 꿀벌집에서 얻음
꿀벌 유래 — 엄격한 채식(비건)이면 확인
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
카카오색소 Phẩm màu
카카오에서 얻은 갈색 천연색소

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 세포와 혈액생성에 필요
  • 태아 신경관의 정상 발달에 필요
  • 혈중 콜레스테롤 개선에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-01-30)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang