소연골 뮤코다당단백(콘드로이친)1200
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Mucopolysaccharide-protein | 1,200 mg / 2,400 mg | 1,200 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
비타민D3혼합제제, 결정셀룰로스, 덱스트린, 로즈힙추출물분말, 유단백가수분해물, 참당귀분말, 생선콜라겐, 엠에스엠(고시형), 건조효모(셀렌함유), 쇠무릅뿌리추출분말, 보스웰리아추출물, 초록입홍합동결건조분말, 글리세린지방산에스테르, 비타민C, 해조칼슘, 산화마그네슘, 이산화규소, 스테아린산마그네슘, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 황산망간, 엘라스틴가수분해물, 버드나무가지껍질추출분말, 히알루론산혼합제제, 키틴, 비타민K1혼합분말
Giải thích 7 phụ gia
Công dụng được công nhận
- 관절 및 연골건강에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-03-26)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang