소연골 뮤코다당단백(콘드로이친) 1200
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Mucopolysaccharide-protein | 1,200 mg / 2,000 mg | 1,200 mg |
| Manganese | 3 mg / 2,000 mg | 3 mg |
| Vitamin D | 10 μg / 2,000 mg | 10 μg |
| Vitamin K | 70 μg / 2,000 mg | 70 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
푸마르산제일철, 산화아연, 타우린, 비타민미네랄혼합제제, 글리세린지방산에스테르, 과일채소혼합분말, 비타민 A 혼합제제, 비타민B6염산염, 비타민B2, 비타민B1염산염, 해조칼슘, 산화마그네슘, 니코틴산아미드, 유단백가수분해물, 아미노산혼합분말, 히알루론산, NAG(엔에이지, N-아세틸글루코사민, N-Acetylglucosamine)(고시형), 보스웰리아추출물분말, 스테아린산마그네슘, 덱스트린, 결정셀룰로스, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 이산화규소, 카복시메틸셀룰로스칼슘
Giải thích 7 phụ gia
Công dụng được công nhận
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
- 뼈의 형성과 유지에 필요
- 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 정상적인 혈액응고에 필요
- 뼈의 구성에 필요
- 관절 및 연골건강에 도움을 줄 수 있음
- 에너지 이용에 필요
- 뼈 형성에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-04-05)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang