So sánh sản phẩm

셀로맥스 코프로

Thương hiệu 셀로맥스 Nhà sản xuất 주식회사 노바렉스 Nhà sản xuất lớn GMP 정 Số đăng ký 200400200082071 Đăng ký 2019-12-31
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Ellagic acid 2.48 mg / 1,200 mg 2.48 mg
Catechins 100 mg / 1,200 mg 100 mg
Gallic acid 2.16 mg / 1,200 mg 2.16 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

  • 구아바잎추출물 등 복합물(기능성원료인정제2009-16호)

Nguyên liệu được công nhận · công bố

  • 구아바잎추출물 등 복합물(기능성원료인정제2009-16호)

Nguyên liệu khác

결정셀룰로스, 식물혼합분말, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 칼슘(고시형), 히드록시프로필메틸셀룰로스, 덱스트린, 스테아린산마그네슘, 글리세린지방산에스테르혼합제제용액

Giải thích 6 phụ gia
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
덱스트린 Chất mang · chất độn
전분을 분해한 탄수화물. 가루 원료를 섞고 부피를 맞추는 데 씀
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 과민반응에 의한 코 상태(코 가려움, 재채기, 콧물) 개선에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2022-10-20)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang