셀로맥스 스트레스 츄
코팅정(제피정)원형츄어블·젤리합성감미료당류 첨가천연색소이산화티타늄향료결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번씹어 먹는
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Magnesium | 190 mg / 3,600 mg | 190 mg |
| L-Theanine | 200 mg / 3,600 mg | 200 mg |
| Vitamin B6 | 1.5 mg / 3,600 mg | 1.5 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 산화마그네슘(고시형)
- L-테아닌(고시형)
- 스테아린산마그네슘(고시형)
- 비타민 B6(고시형)
Nguyên liệu khác
수크랄로스, 카카오색소, 이산화티타늄, 글리세린지방산에스테르혼합제제용액, 초코렛향, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 칼슘(고시형), 커피원두추출물분말, 결정셀룰로스, 모카향분말, 히드록시프로필셀룰로스, 분말결정포도당, 시클로덱스트린액, 식물성크림
Giải thích 8 phụ gia 2 cần lưu ý
이산화티타늄 Phẩm màu
캡슐·정제를 하얗고 불투명하게 만드는 착색료
국내에서는 허용되지만 유럽연합은 2022년부터 식품 첨가물로 쓰지 못하게 함 — 피하고 싶다면 원료 확인
포도당 Chất mang · chất độn
부피를 맞추거나 단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
히드록시프로필셀룰로스 Chất bao phim
정제 결합·코팅에 쓰는 셀룰로스 유도체
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
수크랄로스 Chất tạo ngọt
열량이 거의 없는 인공감미료. 설탕보다 약 600배 단맛
카카오색소 Phẩm màu
카카오에서 얻은 갈색 천연색소
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제
Công dụng được công nhận
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 스트레스로 인한 긴장완화에 도움을 줄 수 있음
- 에너지 이용에 필요, 신경과 근육 기능 유지에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-05-04)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang