Innolac Probiotics
식물성 캡슐경질캡슐장방형(길쭉한 모양)이산화규소하루 한 번유산균 균주 표기
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Corosolic acid | 1.3 mg / 500 mg | 1.3 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 바나바잎 추출물(고시형)
- Lacticaseibacillus paracasei(고시형)
- Lacticaseibacillus rhamnosus(고시형)
- Bifidobacterium animalis ssp. lactis(고시형)
- Limosilactobacillus fermentum(고시형)
- Lactiplantibacillus plantarum(고시형)
Nguyên liệu khác
해조혼합분말, 프락토올리고당, 치커리뿌리추출물분말, 건조효모(크롬함유), 이산화규소, 비타민B6염산염, 비타민B1염산염, 비타민B2
Vỏ nang
히드록시프로필메틸셀룰로스
Giải thích 3 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
프락토올리고당 Chất mang · chất độn
유산균의 먹이가 되는 올리고당. 유산균 제품의 바탕·단맛으로 많이 씀
많이 먹으면 배에 가스가 차거나 묽은 변이 생길 수 있음
Công dụng được công nhận
- 식후 혈당 상승 억제에 도움을 줄 수 있음
- 유산균 증식 및 유해균 억제 · 배변활동 원활 ∙ 장 건강에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-06-10)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang