So sánh sản phẩm › 베타글루칸분말(제2020-10호)

세라메이트 엔케이 세븐

Nhà sản xuất 주식회사한미양행 Nhà sản xuất vừa GMP 캡슐 Số đăng ký 200400150832340 Đăng ký 2025-11-03
경질캡슐이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 두 번 이상

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Beta-glucan 354.32 mg / 600 mg 354.32 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

  • 베타글루칸분말(제2020-10호)

Nguyên liệu được công nhận · công bố

  • 베타글루칸분말(기능성원료인정제2020-10호)

Nguyên liệu khác

산화아연, 비타민C, 표고버섯추출물분말, 프로폴리스추출물(고시형), 히드록시프로필메틸셀룰로스, 스테아린산마그네슘, 이산화규소, 식물성추출액, 해조칼슘

Vỏ nang

캡슐류

Giải thích 3 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 면역기능 증진에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-11-03)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang