So sánh sản phẩm › 로즈마리자몽추출복합물(Nutroxsun)(제2019-25호)
서퍼데이, 스노우
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Vitamin C | 100 mg / 1,500 mg | 100 mg |
| Carnosic acid와 carnosol의 합 | 3.3 mg / 1,500 mg | 3.3 mg |
| Naringin | 18.78 mg / 1,500 mg | 18.78 mg |
| Niacin | 15 mg NE / 1,500 mg | 15 mg |
| Pantothenic acid | 5 mg / 1,500 mg | 5 mg |
| Biotin | 30 μg / 1,500 mg | 30 μg |
| Vitamin B12 | 0.72 μg / 1,500 mg | 0.72 μg |
| Vitamin B6 | 0.45 mg / 1,500 mg | 0.45 mg |
| Vitamin B1 | 0.36 mg / 1,500 mg | 0.36 mg |
| Vitamin B2 | 0.42 mg / 1,500 mg | 0.42 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 비타민 B12(고시형)
- 비오틴(고시형)
- 판토텐산칼슘(고시형)
- 니코틴산아미드(고시형)
- 로즈마리자몽추출복합물(Nutroxsun)(기능성원료인정제2019-25호)
- 비타민 C(고시형)
- 비타민 B6(고시형)
- 비타민 B1염산염(고시형)
- 비타민 B2(고시형)
Nguyên liệu khác
덱스트린, 결정셀룰로스, 효모추출분말, 홍화황색소, 강황추출물분말, 유단백농축분말, 아티초크추출분말, 생선콜라겐, 히알루론산, 밀크씨슬(카르두스 마리아누스) 추출물(고시형), 글리세린지방산에스테르, 비타민E혼합제제, 스테아린산칼슘, 이산화규소, 탄산칼슘혼합제제, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 병풀추출, 카카오색소, 엽산
Giải thích 9 phụ gia
Công dụng được công nhận
- 결합조직 형성과 기능유지에 필요
- 철의 흡수에 필요
- 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 자외선에 의한 피부손상으로부터 피부건강을 유지하는데 도움을 줄 수 있음
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 정상적인 엽산 대사에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-12-12)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang