서퍼데이, 더블유
식물성 캡슐경질캡슐장방형(길쭉한 모양)하루 한 번유산균 균주 표기
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Zinc | 8.5 mg / 300 mg | 8.5 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 글루콘산아연(고시형)
- Bifidobacterium longum(고시형)
- Lactobacillus gasseri(고시형)
- Streptococcus thermophilus(고시형)
- Limosilactobacillus reuteri(고시형)
- Limosilactobacillus fermentum(고시형)
- Bifidobacterium animalis ssp. lactis(고시형)
- Lactiplantibacillus plantarum(고시형)
Nguyên liệu khác
세븐베리농축분말, 치커리뿌리추출물분말, 덩굴월귤농축분말, 난소화성말토덱스트린(고시형), 해조혼합분말, 프락토올리고당, 석류농축분말, 락추로스 파우더(Lactulose Powder)(기능성원료인정제2009-40호), 락토페린농축물, 이노시톨
Vỏ nang
히드록시프로필메틸셀룰로스
Giải thích 3 phụ gia
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
프락토올리고당 Chất mang · chất độn
유산균의 먹이가 되는 올리고당. 유산균 제품의 바탕·단맛으로 많이 씀
많이 먹으면 배에 가스가 차거나 묽은 변이 생길 수 있음
난소화성말토덱스트린 Chất mang · chất độn
잘 소화되지 않는 식이섬유 성질의 덱스트린. 부피·식감을 맞춤
Công dụng được công nhận
- 유산균 증식 및 유해균 억제 · 배변활동 원활 ∙ 장 건강에 도움을 줄 수 있음
- 정상적인 면역기능에 필요 ∙ 정상적인 세포분열에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-12-22)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang