G헬스파워 (G health power)
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Niacin | 23 mg / 1 g | Chưa đủ thông tin |
| Vitamin C | 240 mg / 1 g | Chưa đủ thông tin |
| Vitamin B1 | 5 mg / 1 g | Chưa đủ thông tin |
| Vitamin B6 | 5 mg / 1 g | Chưa đủ thông tin |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
분말결정포도당, 폴리덱스트로스, 복분자과즙분말, 효소처리스테비아, 신양벚나무열매분말, 레몬맛분말, 포도종자추출물, 구연산(무수), 글리신, L-젖산마그네슘, 블루베리농축분말, L-알라닌, L-글루타민, 글루코아밀라아제, 구연산칼륨, 사인씨앗, L-시스틴, 아로니아농축분말, 아사이팜열매과즙분말, L-페닐알라닌, 주석산수소콜린, 이노시톨, 유단백가수분해물, L-아르지닌, 노니추출분말, 산화아연, 은행잎추출물(고시형), L-히스티딘, 비타민E혼합제제, 황산망간, L-프롤린, L-세린, 코엔자임Q10(고시형), 밀크씨슬, 보리순분말, 알로에베라겔건조분말, L-티로신, 프로테아제, 리파아제, 비타민B2, 베타카로틴(고시형), L-메티오닌, L-글루탐산, 황기추출분말, 울금추출물분말, 여주추출분말, 로즈힙추출물, 칡뿌리추출물분말, 비타민D3혼합제제, 표고버섯추출물분말, 구름송편버섯자실체, 마테추출물분말, 용성비타민P, 엽산, 비오틴, 비타민B12
Giải thích 5 phụ gia 1 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 비타민B1 : 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 나이아신 : 체내 에너지 생성에 필요
- 비타민C : 결합조직 형성과 기능유지에 필요/철의 흡수에 필요/항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 비타민B6 : 단백질 및 아미노산 이용에 필요/ 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-07-09)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang