So sánh sản phẩm › 레몬 밤 추출물 혼합분말(제2010-24호)

비세라 슬림

Nhà sản xuất (주)오투바이오 Nhà sản xuất vừa GMP 정 Số đăng ký 20130020008506 Đăng ký 2024-04-19
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
로즈마리산 34.5 mg / 1,600 mg 34.5 mg
1-Deoxynojirimycin 0.966 mg / 1,600 mg 0.966 mg
6,7-Dimethylesculetin 0.138 mg / 1,600 mg 0.138 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

  • 레몬 밤 추출물 혼합분말(제2010-24호)

Nguyên liệu được công nhận · công bố

  • 레몬 밤 추출물 혼합분말(기능성원료인정제2010-24호)

Nguyên liệu khác

유산균혼합분말, 귀리식이섬유, 기타가공품, 과일채소혼합분말, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 스테아린산마그네슘, 식초분말, 이산화규소, 결정셀룰로스, 크랜베리농축액분말, 블루베리식이섬유, 사과식이섬유

Giải thích 4 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 체지방 감소에 도움을 줄 수 있음 (기타기능II)

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-12-08)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang