So sánh sản phẩm › 비타민 E

비바슈타인 캡슐

Nhà sản xuất 주식회사 셀메드 1공장 GMP 캡슐 Số đăng ký 20160007515123 Đăng ký 2024-03-08
젤라틴(동물성) 캡슐경질캡슐하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Phosphatidylserine 300 mg / 1,000 mg 300 mg
Flavonol glycosides 30 mg / 1,000 mg 30 mg
Vitamin E 22 mg α-TE / 1,000 mg 22 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

호장근줄기추출물, 기타가공품, 아로니아추출물분말, 기타 농산가공품, 대나무수액, 말태반추출물, 호두추출분말, 다시마추출물분말

Vỏ nang

글리세린, 젤라틴, 정제수, 소르비탄지방산에스테르

Giải thích 4 phụ gia 1 cần lưu ý
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
소르비탄지방산에스테르 Chất nhũ hóa
유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 기억력 개선・혈행 개선에 도움을 줄 수 있음
  • 노화로 인해 저하된 인지력 개선・자외선에 의한 피부 손상으로부터 피부 건강 유지・피부보습에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-08-18)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang