So sánh sản phẩm › 나토균배양분말(제2013-6호)
비겐닥터나토키나제
젤라틴(동물성) 캡슐연질캡슐타원형천연색소이산화티타늄하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| [나토균배양분말] 피브린용해효소활성 | 2,000 FU / 500 mg | 2,000 FU |
| Corosolic acid | 0.5 mg / 500 mg | 0.5 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 바나바잎 추출물
- 나토균배양분말(제2013-6호)
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 바나바잎 추출물(고시형)
- 나토균배양분말(기능성원료인정제2013-6호)
Nguyên liệu khác
브로콜리새싹분말, 마늘추출물분말, 대두레시틴, 대두발효추출물, 대두발효추출물, 밀납, 콩기름(대두유), 은행잎추출물(고시형), 건조효모, 비타민 B1질산염, 비타민 B6 염산염, 엽산
Vỏ nang
젤라틴, 정제수, 글리세린, 치자청색소, 이산화티타늄, 카라멜색소, 혼합제제
Giải thích 9 phụ gia 5 cần lưu ý
이산화티타늄 Phẩm màu
캡슐·정제를 하얗고 불투명하게 만드는 착색료
국내에서는 허용되지만 유럽연합은 2022년부터 식품 첨가물로 쓰지 못하게 함 — 피하고 싶다면 원료 확인
레시틴 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 천연 유화제 (주로 대두·해바라기)
대두 유래가 많음 — 대두 알레르기면 원료 확인
콩기름 Chất mang · chất độn
연질캡슐 속 기름 원료를 희석하거나 녹이는 기름
대두 — 대두 알레르기면 확인 (정제유는 단백질이 거의 없지만 표시 대상)
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
밀납 Chất bao phim
연질캡슐 속 내용물의 굳기를 맞추거나 코팅하는 재료. 꿀벌집에서 얻음
꿀벌 유래 — 엄격한 채식(비건)이면 확인
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
치자청색소 Phẩm màu
치자 열매에서 얻은 파란 천연색소
카라멜색소 Phẩm màu
당을 가열해 만든 갈색 색소
Công dụng được công nhận
- 나토균배양분말-혈행 개선에 도움을 줄 수 있음(생리활성기능 2등급)
- 바나바잎추출물-식후 혈당상승 억제에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2022-10-24)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang