So sánh sản phẩm › 핑거루트추출물(판두라틴)(제2013-5호)
부기영화 신호등 다이어트
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Panduratin A | 26.4 mg / 2,300 mg | Chưa đủ thông tin |
| Corosolic acid | 1.3 mg / 2,300 mg | Chưa đủ thông tin |
| Probiotics | 1 billion CFU / 2,300 mg | Chưa đủ thông tin |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 핑거루트추출물(판두라틴)(제2013-5호)
- 바나바잎 추출물(고시형)
- 프로바이오틱스(고시형)
- 프로바이오틱스(고시형)
- 프로바이오틱스(고시형)
Nguyên liệu khác
생강추출분말, 사과식이섬유, 옥수수수염추출분말, 이산화티타늄, 글리세린지방산에스테르, 혼합제제, 포도당, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 코엔자임Q10(고시형), 밀크씨슬(카르두스 마리아누스) 추출물(고시형), 은행잎추출물(고시형), 식초분말, 효소식품, 산화마그네슘, 계피가루, 여주추출분말, 혼합제제, 치자황색소, 프락토올리고당, 난소화성말토덱스트린(고시형), 치커리뿌리추출물분말, 양배추농축분말, 당근분말, 브로콜리새싹분말, 복령균핵분말, 서양자두분말, 베리혼합분말, 이노시톨, 녹차추출물분말가루, 팥가루, 레몬밤잎추출분말, 호박추출물, 엘라스틴가수분해물, 생선콜라겐, 히알루론산혼합제제, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 스테아린산마그네슘, 이산화규소, 가교카복시메틸셀룰로스나트륨, 해조칼슘, 히비스커스꽃잎추출분말, 유함유가공품, 결정셀룰로스
Vỏ nang
캡슐류
Giải thích 12 phụ gia 2 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 유산균 증식 및 유해균 억제・배변활동 원활・장 건강에 도움을 줄 수 있음
- 식후 혈당상승 억제에 도움을 줄 수 있음
- (다) 피부보습에 도움을 줄 수 있음
- (가) 자외선에 의한 피부손상으로부터 피부 건강을 유지하는데 도움을 줄 수 있음
- (나) 체지방 감소에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-12-11)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang