So sánh sản phẩm › 아프리카망고 종자추출물(IGOB131)(제2015-14호)
버닝올로지티
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Ellagic acid | 3.6 mg / 7 g | 3.6 mg |
| Probiotics | 1 billion CFU / 7 g | 1 billion CFU |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 아프리카망고 종자추출물(IGOB131)(제2015-14호)
- 프로바이오틱스
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 유산균혼합분말
- 유산균혼합분말
- Lactiplantibacillus plantarum(고시형)
- Lactiplantibacillus plantarum(고시형)
- Lactiplantibacillus plantarum(고시형)
- Bifidobacterium animalis ssp. lactis(고시형)
- 아프리카망고 종자추출물(IGOB131)(기능성원료인정제2015-14호)
Nguyên liệu khác
NAG(엔에이지, N-아세틸글루코사민, N-Acetylglucosamine)(고시형), 병풀잎추출물분말, 비타민 B1염산염(고시형), 비타민 B2(고시형), 엘라스틴가수분해물, 채소혼합농축액분말, 이소말트, 에리스리톨, D-소비톨, 오렌지농축분말, 오렌지향, 자일리톨, DL-사과산, 효소처리스테비아, 레드비트주스분말, 레몬농축분말, 치자황색소, 레몬향혼합제제, 유청분말, 산화마그네슘(고시형), 석류농축분말, 식물성크림, 로즈마리분말, L-카르니틴, 수크랄로스, 과라나추출물분말, 아미노산혼합분말, 보검선인장열매농축, 건조효모, 회화나무열매추출분말, L-아르지닌, 아미노산혼합제제, 판토텐산칼슘(고시형), 식물혼합추출물분말
Giải thích 9 phụ gia 4 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 체지방 감소에 도움을 줄 수 있음
- 프로바이오틱스 : 유산균 증식 및 유해균 억제·배변활동 원활·장 건강에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-01-30)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang