So sánh sản phẩm › 백수오 등 복합추출물(제2010-20호)
백수오궁수
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Gamma-linolenic acid | 250 mg / 2 g | 250 mg |
| Cinnamic acid | 5.14 μg / 2 g | 0.005 mg |
| Shanzhiside methyl ester | 0.257 mg / 2 g | 0.257 mg |
| Nodakenin | 2.364 mg / 2 g | 2.364 mg |
| Zinc | 8.6 mg / 2 g | 8.6 mg |
| Vitamin E | 5 mg α-TE / 2 g | 5 mg |
| Vitamin D | 6.5 μg / 2 g | 6.5 μg |
| Vitamin B1 | 2.8 mg / 2 g | 2.8 mg |
| Beta-carotene | 1 mg / 2 g | 1 mg |
| Vitamin B2 | 1.8 mg / 2 g | 1.8 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 보라지유(고시형)
- 산화아연(고시형)
- d-α-토코페롤
- 비타민 B1염산염(고시형)
- 비타민D3혼합제제
- 베타카로틴혼합제제
- 비타민 B2(고시형)
- 백수오 등 복합추출물(기능성원료 인정 제2010-20호)
Nguyên liệu khác
식물혼합추출물분말, 해조분말, 글리세린지방산에스테르, 레시틴, 밀납, 비타민 B6 염산염, 비타민 A 혼합제제, 니코틴산아미드(고시형), 정제어유, 난황펩타이드, 녹차추출물분말(고시형), 뮤코다당.단백(고시형), 글루코사민황산염분말(고시형), 비타민 C(고시형), L-아르지닌, 건조효모, 코엔자임 Q10(고시형), 파크랜크랜베리분말(기능성원료인정제2014-35호), 홍경천 추출물(고시형)
Vỏ nang
젤라틴, 글리세린, 카라멜색소, 오징어먹물색소
Giải thích 6 phụ gia 3 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요
- 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요
- 상피세포의 성장과 발달에 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
- 뼈의 형성과 유지에 필요
- 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 면역과민반응에 의한 피부상태 개선에 도움을 줄 수 있음
- 혈중 콜레스테롤 개선에 도움을 줄 수 있음
- 혈행개선에 도움을 줄 수 있음
- 월경전 변화에 의한 불편한 상태 개선에 도움을 줄 수 있음
- 갱년기 여성 건강에 도움을 줄 수 있음, (영문) May help to menopausal women's health
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-02-27)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang