So sánh sản phẩm › 감마리놀렌산 함유 유지
백수오 프리미엄 진
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Gamma-linolenic acid | 250 mg / 2 g | 250 mg |
| Cinnamic acid | 5.14 μg / 2 g | 0.005 mg |
| Shanzhiside methyl ester | 0.258 mg / 2 g | 0.258 mg |
| Nodakenin | 2.364 mg / 2 g | 2.364 mg |
| Zinc | 8.6 mg / 2 g | 8.6 mg |
| Vitamin E | 5 mg α-TE / 2 g | 5 mg |
| Vitamin B1 | 2.8 mg / 2 g | 2.8 mg |
| Beta-carotene | 1 mg / 2 g | 1 mg |
| Vitamin B2 | 1.8 mg / 2 g | 1.8 mg |
| Vitamin D | 6.5 μg / 2 g | 6.5 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 보라지유(고시형)
- 산화아연(고시형)
- d-α-토코페롤
- 비타민 B1질산염(고시형)
- 베타카로틴혼합제제
- 비타민 B2(고시형)
- 비타민D3혼합제제
- 백수오 등 복합추출물(기능성원료인정제2010-20호)
Nguyên liệu khác
비타민 B6 염산염, 비타민 A 혼합제제, 니코틴산아미드(고시형), 염화칼륨(고시형), 생선콜라겐, 빌베리 추출물(고시형), 밀납, 글리세린지방산에스테르, 레시틴, 해조칼슘, 코엔자임 Q10(고시형), L-라이신염산염, L-아르지닌, 비타민 C(고시형), 젖산철(고시형), 글루코사민황산염분말(고시형), 녹차추출물(고시형), 강황추출물분말
Vỏ nang
카카오색소, D-소비톨액, 글리세린, 젤라틴
Giải thích 7 phụ gia 4 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요
- 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요
- 상피세포의 성장과 발달에 필요
- 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
- 뼈의 형성과 유지에 필요
- 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 비타민B2 : 체내 에너지 생성에 필요
- 비타민B1 : 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 감마리놀렌산함유유지 : 혈중 콜레스테롤 개선·혈행개선·월경전 변화에 의한 불편한 상태 개선·면역과민반응에 의한 피부상태 개선에 도움을 줄 수 있음
- 갱년기 여성 건강에 도움을 줄 수 있음(영문) May help to menopausal womens health
- 비타민E :항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-03-07)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang