배러 크런치 아연
Nơi mua
Thông tin nơi bán chỉ để tham khảo; giá và tình trạng hàng có thể thay đổi. Chúng tôi không nhận tiền từ nơi bán và điều này không ảnh hưởng kết quả so sánh.
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Zinc | 8.5 mg / 1,860 mg | 8.5 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
글리세린지방산에스테르, 카나우바왁스, 수크랄로스, 이산화티타늄, 옥수수전분, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 효소처리스테비아, 쉘락, 백포도분말, 이산화규소, 스테아린산마그네슘(고시형), 아라비아검, DL-사과산, 스테아린산, 포도향혼합제제, 만니톨, 자일리톨, 이소말트, 포도당, 식용색소황색제4호, 식용색소청색제1호
Giải thích 19 phụ gia 8 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 정상적인 면역기능에 필요, 정상적인 세포분열에 필요.
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-07-20)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang