So sánh sản phẩm › 가르시니아캄보지아 추출물

바디폼레버리지오리밤

Nhà sản xuất 주식회사 노바렉스 Nhà sản xuất lớn GMP 정 Số đăng ký 20040020008736 Đăng ký 2010-11-26
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)천연감미료(스테비아 등)이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 두 번 이상

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
(-)-Hydroxycitric acid 1,350 mg / 3,600 mg 1,350 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

프로바이오틱스(고시형), 식물혼합추출물분말, 눈꽃동충하초추출분말, 서양자두과즙분말, 글리세린지방산에스테르혼합제제용액, 차전자피식이섬유(고시형), 알로에베라(고시형), L-카르니틴, 귀리식이섬유(고시형), 헛개나무열매농축액, 치커리뿌리추출물, 혼합유당, 덱스트린, 칼슘(고시형), 클로렐라(고시형), 카복시메틸셀룰로스칼슘, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 계피농축분말, 레몬밤잎추출분말, 감초추출물분말, 참당귀추출분말, 이산화규소, 스테아린산마그네슘(고시형), 호박엑기스, 과라나추출물분말, 히비스커스꽃받침추출분말, 레드비트 색소, 마테추출물분말, 녹차추출물분말(고시형), 홍삼(고시형)

Giải thích 7 phụ gia 1 cần lưu ý
유당 Tá dược độn · chất kết dính
우유에서 얻은 당. 정제·가루의 부형제나 유산균 제품의 바탕으로 씀
우유 유래 — 유당불내증·우유 알레르기면 확인
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
덱스트린 Chất mang · chất độn
전분을 분해한 탄수화물. 가루 원료를 섞고 부피를 맞추는 데 씀
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 탄수화물이 지방으로 합성되는 것을 억제하여 체지방 감소에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-05-27)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang