So sánh sản phẩm › 가르시니아캄보지아 추출물
바디폼레버리지오리밤
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| (-)-Hydroxycitric acid | 1,350 mg / 3,600 mg | 1,350 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
프로바이오틱스(고시형), 식물혼합추출물분말, 눈꽃동충하초추출분말, 서양자두과즙분말, 글리세린지방산에스테르혼합제제용액, 차전자피식이섬유(고시형), 알로에베라(고시형), L-카르니틴, 귀리식이섬유(고시형), 헛개나무열매농축액, 치커리뿌리추출물, 혼합유당, 덱스트린, 칼슘(고시형), 클로렐라(고시형), 카복시메틸셀룰로스칼슘, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 계피농축분말, 레몬밤잎추출분말, 감초추출물분말, 참당귀추출분말, 이산화규소, 스테아린산마그네슘(고시형), 호박엑기스, 과라나추출물분말, 히비스커스꽃받침추출분말, 레드비트 색소, 마테추출물분말, 녹차추출물분말(고시형), 홍삼(고시형)
Giải thích 7 phụ gia 1 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 탄수화물이 지방으로 합성되는 것을 억제하여 체지방 감소에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-05-27)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang