So sánh sản phẩm › 비타민 B2

밀크씨슬 에너지샷

Nhà sản xuất 주식회사케이지이 GMP 기타(당류 포함) Số đăng ký 2019001029761 Đăng ký 2025-07-16
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)천연감미료(스테비아 등)당류 첨가천연색소이산화티타늄이산화규소스테아린산마그네슘향료결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Nơi mua

대웅제약 밀크씨슬 에너지샷 5포
Ảnh: 다이소몰
다이소몰 5,000원
대웅제약 밀크씨슬 에너지샷 5포
Còn hàng · Nhận tại cửa hàng
Xem tại 다이소몰 →
Ảnh · giá: 다이소몰 (kiểm tra 2026-10-25)

Thông tin nơi bán chỉ để tham khảo; giá và tình trạng hàng có thể thay đổi. Chúng tôi không nhận tiền từ nơi bán và điều này không ảnh hưởng kết quả so sánh.

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Silymarin 130 mg / 21.1 g 130 mg
Vitamin B12 96 μg / 21.1 g 96 μg
Biotin 1,200 μg / 21.1 g 1,200 μg
Pantothenic acid 25 mg / 21.1 g 25 mg
Vitamin B2 56 mg / 21.1 g 56 mg
Niacin 15 mg NE / 21.1 g 15 mg
Vitamin B6 60 mg / 21.1 g 60 mg
Vitamin B1 48 mg / 21.1 g 48 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

기타가공품, 효소처리스테비아, 잔탄검, 정제수, 프락토올리고당, 오렌지농축액, 결정과당, 천연오렌지향, 구연산(무수), 결정셀룰로스, 가교카복시메틸셀룰로스나트륨, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 이산화규소, 스테아린산마그네슘, 이산화티타늄, 치자황색소, 글리세린지방산에스테르, 치자적색소

Giải thích 14 phụ gia 2 cần lưu ý
이산화티타늄 Phẩm màu
캡슐·정제를 하얗고 불투명하게 만드는 착색료
국내에서는 허용되지만 유럽연합은 2022년부터 식품 첨가물로 쓰지 못하게 함 — 피하고 싶다면 원료 확인
결정과당 Chất tạo ngọt
단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
가교카복시메틸셀룰로스나트륨 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 몸속에서 빨리 풀어지게 하는 붕해제
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
프락토올리고당 Chất mang · chất độn
유산균의 먹이가 되는 올리고당. 유산균 제품의 바탕·단맛으로 많이 씀
많이 먹으면 배에 가스가 차거나 묽은 변이 생길 수 있음
효소처리스테비아 Chất tạo ngọt
스테비아 잎에서 얻은 단맛 성분. 설탕보다 훨씬 달아 아주 적게 씀
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)
치자황색소 Phẩm màu
치자 열매에서 얻은 노란 천연색소
잔탄검 Chất làm dày · tạo gel
미생물 발효로 만든 증점제. 액상·젤리의 점도를 맞춤
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 체내 에너지 생성에 필요
  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 정상적인 엽산 대사에 필요
  • 간 건강에 도움을 줄 수 있음
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 세포와 혈액생성에 필요, 태아 신경관의 정상 발달에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 지방, 탄수화물 단백질 대사와 에너지 생성에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-05-15)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang