So sánh sản phẩm › 판토텐산

Dige-Q(다이제-큐)

Nhà sản xuất (주)보고신약 논산공장 Nhà sản xuất vừa GMP 액상 Số đăng ký 2014002002883 Đăng ký 2026-07-06
합성감미료당류 첨가하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Pantothenic acid 10 mg / 50 mL 10 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

기타과당, 아티초크추출분말, 기타 농산가공품, 매실농축액, 구연산, 사철쑥농축액, 감초농축액, 생강농축액, 프로테아제, 혼합제제, 주정, 구연산삼나트륨, 기타가공품, L-카르니틴, l-멘톨, 수크랄로스, 정제수

Giải thích 4 phụ gia
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
수크랄로스 Chất tạo ngọt
열량이 거의 없는 인공감미료. 설탕보다 약 600배 단맛
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)
구연산삼나트륨 Chất điều chỉnh độ chua
산도를 맞추는 재료

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-07-06)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang