So sánh sản phẩm › 레몬버베나추출물 등 복합물(티에뜨레Ⓡ)(제2022-13호)
메타볼릿 다이어트
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)천연색소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Verbascoside | 88.85 mg / 850 mg | 88.85 mg |
| Cyanidin- and Delphinidin-3-O-sambubioside | 19.75 mg / 850 mg | 19.75 mg |
| Chromium | 200 μg / 850 mg | 200 μg |
| Niacin | 15 mg NE / 850 mg | 15 mg |
| Vitamin B6 | 1.5 mg / 850 mg | 1.5 mg |
| Vitamin B1 | 1.2 mg / 850 mg | 1.2 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 크롬(고시형)
- 니코틴산아미드(고시형)
- 비타민 B6(고시형)
- 비타민 B1(고시형)
- 레몬버베나추출물 등 복합물(티에뜨레Ⓡ)(제2022-13호)
Nguyên liệu khác
결정셀룰로스, 칼슘(고시형), 카복시메틸셀룰로스칼슘, 스테아린산마그네슘(고시형), 히드록시프로필메틸셀룰로스, 글리세린지방산에스테르혼합제제용액, 카카오색소, 강낭콩추출물분말, 보검선인장열매농축, 마테추출물분말, 알로에베라(고시형), 병풀추출, 서양고추나물추출분말
Giải thích 6 phụ gia
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
카카오색소 Phẩm màu
카카오에서 얻은 갈색 천연색소
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제
Công dụng được công nhận
- 체내 에너지 생성에 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 체지방 감소에 도움을 줄 수 있음, (영문) May help to reduce body fat
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-05-19)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang