So sánh sản phẩm › 레몬밤민들레추출복합물(LD100)(제2022-23호)

메타리버 LD100 리버서포트

Nhà sản xuất (주)한국씨엔에스팜 Nhà sản xuất vừa GMP 정 Số đăng ký 200400200073252 Đăng ký 2025-02-13
코팅정(제피정)타원형천연색소이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Chicoric acid 1 mg / 800 mg 1 mg
Rosmarinic acid 20 mg / 800 mg 20 mg
Vitamin B1 1.2 mg / 800 mg 1.2 mg
Vitamin B2 1.4 mg / 800 mg 1.4 mg
Vitamin B6 1.5 mg / 800 mg 1.5 mg
Niacin 15 mg NE / 800 mg 15 mg
Zinc 8.5 mg / 800 mg 8.5 mg
Pantothenic acid 5 mg / 800 mg 5 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

해조칼슘, 스테아린산, 이산화규소, 스테아린산마그네슘(고시형), 카복시메틸셀룰로스칼슘, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 홍국색소, 과일채소혼합분말

Giải thích 6 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
스테아린산 Chất trơn
정제 제조 때 쓰는 활택제(지방산의 한 종류)
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
홍국색소 Phẩm màu
홍국균으로 만든 붉은 천연색소 (색을 내는 용도, 기능성 원료 홍국과 다름)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 체내 에너지 생성에 필요
  • 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 간 건강에 도움을 줄 수 있음
  • 정상적인 면역기능에 필요/정상적인 세포분열에 필요
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요/혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-02-13)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang