메타그린부스터샷7일
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)합성감미료스테아린산마그네슘향료결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Vitamin B1 | 48 mg / 26,970 mg | 48 mg |
| Pantothenic acid | 50 mg / 26,970 mg | 50 mg |
| Catechins | 360 mg / 26,970 mg | 360 mg |
| Catechins | 300 mg / 26,970 mg | 300 mg |
| Daidzin, Genistin, Glycitin의 합 | 36 mg / 26,970 mg | 36 mg |
| L-Carnitine | 300 mg / 26,970 mg | 300 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 판토텐산칼슘
- 비타민B1염산염
- 녹차추출물(고시형)
- APIC 대두배아열수추출물 등 복합물(기능성원료인정제2008-6호)
Nguyên liệu khác
칼라만시향, 서양자두농축액, 치커리뿌리추출물, 구연산(무수), 레몬농축액, 시트러스믹스농축과즙, 난소화성말토덱스트린(고시형), 정제수, 가공소금, 스테아린산마그네슘, 젖산칼슘, 구연산삼나트륨, 프탈산히드록시프로필메틸셀룰로스, 펙틴, 혼합제제, L-아르지닌, 제삼인산칼슘, 젤란검, 수크랄로스, 글리세린초산지방산에스테르, 아세설팜칼륨, 스테비올배당체, 필발추출물, 구아검
Giải thích 10 phụ gia
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
난소화성말토덱스트린 Chất mang · chất độn
잘 소화되지 않는 식이섬유 성질의 덱스트린. 부피·식감을 맞춤
효소처리스테비아 Chất tạo ngọt
스테비아 잎에서 얻은 단맛 성분. 설탕보다 훨씬 달아 아주 적게 씀
수크랄로스 Chất tạo ngọt
열량이 거의 없는 인공감미료. 설탕보다 약 600배 단맛
아세설팜칼륨 Chất tạo ngọt
열량이 거의 없는 인공감미료
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)
구연산삼나트륨 Chất điều chỉnh độ chua
산도를 맞추는 재료
펙틴 Chất làm dày · tạo gel
과일 껍질에서 얻은 겔화제. 구미·젤리에 씀
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제
Công dụng được công nhận
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 항산화・체지방 감소・혈중 콜레스테롤 개선에 도움을 줄 수 있음
- 체지방의 감소에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-08-22)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang