So sánh sản phẩm › 레몬 밤 추출물 혼합분말(제2010-24호)
메디바디 레몬밤 리얼 라이트
천연감미료(스테비아 등)당류 첨가향료하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Rosmarinic acid | 34.5 mg / 3,000 mg | 34.5 mg |
| 1-Deoxynojirimycin | 0.966 mg / 3,000 mg | 0.966 mg |
| 6,7-Dimethylesculetin | 0.138 mg / 3,000 mg | 0.138 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 레몬 밤 추출물 혼합분말(제2010-24호)
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 레몬 밤 추출물 혼합분말(기능성원료인정제2010-24호)
Nguyên liệu khác
DL-사과산, 구연산, 포도당, 효소처리스테비아, 고형차, 비타민B1염산염, 비타민B2, 니코틴산아미드, 판토텐산칼슘, 비타민B6염산염, 레몬맛분말, 레몬향분말, 프로바이오틱스(고시형)
Giải thích 5 phụ gia 1 cần lưu ý
포도당 Chất mang · chất độn
부피를 맞추거나 단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
효소처리스테비아 Chất tạo ngọt
스테비아 잎에서 얻은 단맛 성분. 설탕보다 훨씬 달아 아주 적게 씀
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)
DL-사과산 Chất điều chỉnh độ chua
새콤한 맛을 내는 산미료(사과 등에 있는 산)
향료 Hương liệu
맛과 향을 내는 재료 (천연·합성)
Công dụng được công nhận
- 체지방 감소에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2023-12-22)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang