So sánh sản phẩm › 단삼주정추출분말(제2023-3호)
메노리자 ODF
향료결정셀룰로스 등 부형제하루 두 번 이상
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| 단신수(Danshensu) | 6.48 mg / 1,308 mg | Chưa đủ thông tin |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 단삼주정추출분말(제2023-3호)
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 단삼주정추출분말(제2023-3호)
Nguyên liệu khác
풀루란, 강황추출물분말, 펙틴, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 변성전분, 향료, 글리세린, 스테비올배당체, 자당지방산에스테르, 아미드펙틴, 체리농축액
Giải thích 8 phụ gia
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
풀루란 Nguyên liệu vỏ nang
발효로 만든 식물성 캡슐 원료
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)
효소처리스테비아 Chất tạo ngọt
스테비아 잎에서 얻은 단맛 성분. 설탕보다 훨씬 달아 아주 적게 씀
향료 Hương liệu
맛과 향을 내는 재료 (천연·합성)
펙틴 Chất làm dày · tạo gel
과일 껍질에서 얻은 겔화제. 구미·젤리에 씀
자당지방산에스테르 Chất nhũ hóa
유화제
Công dụng được công nhận
- 갱년기 여성건강에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-02-26)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang