DMD 콘드로이친 뮤코다당단백 1200
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Mucopolysaccharide-protein | 1,200 mg / 2,000 mg | 1,200 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
해조칼슘, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 스테아린산, 이산화규소, 스테아린산마그네슘(고시형), 결정셀룰로스, 히알루론산(고시형), 참당귀추출분말, NAG(엔에이지, N-아세틸글루코사민, N-Acetylglucosamine)(고시형), 쇠무릅분말, 생선콜라겐, 버드나무가지껍질추출분말, 가시오갈피추출물분말, 비타민 C(고시형), 산화마그네슘(고시형), 엠에스엠(고시형), 건조효모(셀렌함유), 비타민 D3 혼합제제분말, 비타민K1혼합제제, 우유단백질
Giải thích 5 phụ gia
Công dụng được công nhận
- 관절 및 연골건강에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-03-11)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang