So sánh sản phẩm › 밀크씨슬(카르두스 마리아누스) 추출물

맨올로지 컷 PRO

Thương hiệu 맨올로지 Nhà sản xuất 광동헬스바이오(주) 2공장 Nhà sản xuất vừa GMP 정 Số đăng ký 200400200141804 Đăng ký 2024-02-08
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 두 번 이상

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Total polyphenols 372 mg / 3,200 mg 372 mg
Silymarin 130 mg / 3,200 mg 130 mg
Octacosanol 40 mg / 3,200 mg 40 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

아미노산혼합제제, 구연산, L-아르지닌, L-카르니틴, 아티초크추출분말, 민들레추출농축액분말, 엽산, 비타민미네랄혼합제제, 해조칼슘, 타우린, 자당지방산에스테르, 차추출물분말, 강황추출물분말, 건조효모, 마카추출분말, 스테아린산마그네슘, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 이산화규소, 결정셀룰로스

Giải thích 7 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)
자당지방산에스테르 Chất nhũ hóa
유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 간 건강에 도움을 줄 수 있음
  • 체지방 감소에 도움을 줄 수 있음
  • 지구력 증진에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-05-20)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang