So sánh sản phẩm › 비타민 B1

마이타민업

Nhà sản xuất 주식회사 네추럴웨이 포천 제2공장 Nhà sản xuất lớn GMP 겔 Số đăng ký 20190004553197 Đăng ký 2022-06-22
천연감미료(스테비아 등)당류 첨가향료하루 두 번 이상

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Vitamin B1 1.2 mg / 40 g 1.2 mg
Vitamin B2 1.5 mg / 40 g 1.5 mg
Vitamin B6 1.5 mg / 40 g 1.5 mg
Niacin 15 mg NE / 40 g 15 mg
Zinc 2.8 mg / 40 g 2.8 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

혼합제제, 구연산삼나트륨, 기타가공품, 혼합제제, 나한과추출물분말, 울금추출물분말, 파파야추출분말, 유청단백분말, 글루콘산마그네슘, 잔탄검, 무수구연산, 젖산칼슘, 포도과즙분말, 향료, 포도당, 혼합음료, 용설란시럽, 정제수, 혼합제제, L-아르지닌, 비타민E혼합제제, 비타민A혼합분말, 판토텐산칼슘, 비타민B12혼합제제분말, 과채가공품, 엽산, 비오틴

Giải thích 7 phụ gia 1 cần lưu ý
포도당 Chất mang · chất độn
부피를 맞추거나 단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)
구연산삼나트륨 Chất điều chỉnh độ chua
산도를 맞추는 재료
향료 Hương liệu
맛과 향을 내는 재료 (천연·합성)
비타민E혼합제제 Chất bảo quản · chống oxy hóa
기름이 산패되지 않게 막는 산화방지제로도 씀 (오메가3 등)
잔탄검 Chất làm dày · tạo gel
미생물 발효로 만든 증점제. 액상·젤리의 점도를 맞춤

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 정상적인 면역기능에 필요
  • 정상적인 세포분열에 필요
  • 체내 에너지 생성에 필요
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요
  • 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-09-08)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang