So sánh sản phẩm › 프로바이오틱스

마이크로바이옴 유밸런스 프로바이오틱스

Nhà sản xuất 주식회사 아리너스 Nhà sản xuất vừa GMP 캡슐 Số đăng ký 20110020099216 Đăng ký 2022-07-18
식물성 캡슐경질캡슐당류 첨가이산화티타늄결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Probiotics 500 million CFU / 470 mg 500 million CFU

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

  • 유산균혼합분말

Nguyên liệu khác

유산균배양건조물, 유산균배양건조물, 치커리뿌리추출물, 건조효모, 자일로올리고당, 유산균배양건조물, 폴리덱스트로스, 결정셀룰로스, 덱스트린, 유산균배양건조물, 유산균배양건조물, 5종혼합유산균, 아미노산혼합분말, 유산균배양건조물, 유산균배양건조물, 유산균배양건조물, 유산균배양건조물, 유산균배양건조물

Vỏ nang

이산화티타늄, 정제수, 히드록시프로필메틸셀룰로스

Giải thích 6 phụ gia 1 cần lưu ý
이산화티타늄 Phẩm màu
캡슐·정제를 하얗고 불투명하게 만드는 착색료
국내에서는 허용되지만 유럽연합은 2022년부터 식품 첨가물로 쓰지 못하게 함 — 피하고 싶다면 원료 확인
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
덱스트린 Chất mang · chất độn
전분을 분해한 탄수화물. 가루 원료를 섞고 부피를 맞추는 데 씀
폴리덱스트로스 Chất mang · chất độn
식이섬유 성질의 부형제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 유산균 증식 및 유해균 억제・배변활동 원활・장 건강에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-09-12)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang