리포트론 M 캡슐
젤라틴(동물성) 캡슐경질캡슐천연색소하루 두 번 이상유산균 균주 표기
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Vitamin B6 | 50 mg / 1,600 mg | 50 mg |
| Vitamin B12 | 800 μg / 1,600 mg | 800 μg |
| Vitamin B2 | 8.4 mg / 1,600 mg | 8.4 mg |
| Vitamin C | 30 mg / 1,600 mg | 30 mg |
| Folate | 1,360 μg DFE / 1,600 mg | 1,360 μg |
| Zinc | 8.5 mg / 1,600 mg | 8.5 mg |
| Vitamin E | 10 mg α-TE / 1,600 mg | 10 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 비타민 E(고시형)
- 황산아연(고시형)
- 과.채가공품
- Lactobacillus bulgaricus
- 건조효모
- 비타민 B12(고시형)
- 건조효모
Nguyên liệu khác
혼합제제, 이노시톨, L-메티오닌, 기타가공품, 레시틴, 대나무수액, 강황추출물분말, 혼합제제, 과.채가공품, 퀴노아가루, 다시마추출물분말
Vỏ nang
젤라틴, 정제수, 카카오색소, 글리세린, 소르비탄지방산에스테르
Giải thích 6 phụ gia 2 cần lưu ý
레시틴 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 천연 유화제 (주로 대두·해바라기)
대두 유래가 많음 — 대두 알레르기면 원료 확인
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
카카오색소 Phẩm màu
카카오에서 얻은 갈색 천연색소
소르비탄지방산에스테르 Chất nhũ hóa
유화제
Công dụng được công nhận
- (가) 세포와 혈액생성에 필요
- (나) 태아 신경관의 정상 발달에 필요
- (다) 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- (가) 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- (나) 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- (가) 결합조직 형성과 기능유지에 필요
- (나) 철의 흡수에 필요
- (다) 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- (가) 정상적인 면역기능에 필요
- (나) 정상적인 세포분열에 필요
- (가) 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- (가) 체내 에너지 생성에 필요
- (가) 정상적인 엽산 대사에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-07-16)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang