So sánh sản phẩm › 돌외잎주정추출분말(액티포닌®)(제2013-8호)

리:바디

Thương hiệu 리:바디 Nhà sản xuất 주식회사한미양행 Nhà sản xuất vừa GMP 정 Số đăng ký 200400150832131 Đăng ký 2024-09-02
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Damulin A 5.4 mg / 2,100 mg 5.4 mg
Chromium 200 μg / 2,100 mg 200 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

  • 크롬
  • 돌외잎주정추출분말(액티포닌®)(제2013-8호)

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

스테아린산마그네슘, 이산화규소, 바나바잎 추출물(고시형), 볶은율무분말, 히드록시프로필셀룰로스, 와사비잎추출물(NCWL01)(제2023-17호), 하바네로분말, 복령균핵분말, 산사나무열매추출분말, 가교카복시메틸셀룰로스나트륨, 아티초크추출분말, 해조칼슘, 해조류추출분말, 결정셀룰로스, 계피추출물분말, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 귤껍질추출물분말, 사프란암술머리추출물분말

Giải thích 6 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
히드록시프로필셀룰로스 Chất bao phim
정제 결합·코팅에 쓰는 셀룰로스 유도체
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
가교카복시메틸셀룰로스나트륨 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 몸속에서 빨리 풀어지게 하는 붕해제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 체지방감소에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-05-08)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang