So sánh sản phẩm › 마리골드꽃추출물(지아잔틴함유)(제2026-9호)
루테인지아잔틴 아스타잔틴 미니
젤라틴(동물성) 캡슐연질캡슐타원형하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Lutein | 16.67 mg / 160 mg | 16.67 mg |
| Zeaxanthin | 3.333 mg / 160 mg | 3.333 mg |
| Astaxanthin | 6 mg / 160 mg | 6 mg |
| Vitamin A | 210 μg RAE / 160 mg | 210 μg |
| Vitamin E | 3.3 mg α-TE / 160 mg | 3.3 mg |
| Vitamin B1 | 0.36 mg / 160 mg | 0.36 mg |
| Vitamin B2 | 0.42 mg / 160 mg | 0.42 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 비타민 B2
- 비타민 B1
- 비타민 E
- 비타민 A
- 헤마토코쿠스 추출물
- 마리골드꽃추출물(지아잔틴함유)(제2026-9호)
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 비타민B2
- 비타민B1질산염
- 마리골드꽃추출물(지아잔틴함유)(제2026-9호)
- 헤마토코쿠스추출물(고시형)
- d-α-토코페롤
- 유성비타민A지방산에스테르
Nguyên liệu khác
레시틴, 빌베리 추출물(고시형), 결명자추출물분말, 세븐베리농축분말
Vỏ nang
오징어먹물분말, 글리세린, 젤라틴
Giải thích 3 phụ gia 2 cần lưu ý
레시틴 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 천연 유화제 (주로 대두·해바라기)
대두 유래가 많음 — 대두 알레르기면 원료 확인
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
Công dụng được công nhận
- 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 눈의 피로도 개선에 도움을 줄 수 있음
- 노화로 인해 감소될 수 있는 황반색소밀도를 유지하여 눈 건강에 도움을 줄 수 있음
- 체내 에너지 생성에 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- (가) 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요
- (나) 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요
- (다) 상피세포의 성장과 발달에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-10-22)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang