So sánh sản phẩm › 루바브뿌리추출물(제2021-17호)
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Rhaponticin | 2.52 mg / 2 g | 2.52 mg |
| Vitamin B1 | 0.36 mg / 2 g | 0.36 mg |
| Vitamin B2 | 0.42 mg / 2 g | 0.42 mg |
| Vitamin B6 | 0.45 mg / 2 g | 0.45 mg |
| Vitamin B12 | 0.72 μg / 2 g | 0.72 μg |
| Manganese | 0.9 mg / 2 g | 0.9 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 황산망간(고시형)
- 비타민B12혼합제제분말
- 비타민B6염산염
- 비타민 B1염산염(고시형)
- 비타민 B2(고시형)
- 루바브뿌리추출물(기능성원료인정제2021-17호)
Nguyên liệu khác
치커리뿌리추출물분말, 에리스리톨, 유당분말, 덱스트린, 석류향분말, 자일리톨, 석류농축분말, 대나무수액, 이산화규소, 비트레드, 구연산, DL-사과산, 생선콜라겐, 히알루론산(고시형)
Giải thích 7 phụ gia 3 cần lưu ý
유당 Tá dược độn · chất kết dính
우유에서 얻은 당. 정제·가루의 부형제나 유산균 제품의 바탕으로 씀
우유 유래 — 유당불내증·우유 알레르기면 확인
자일리톨 Đường rượu
충치균이 잘 쓰지 못하는 당알코올 감미료
당알코올 — 많이 먹으면 설사 가능. 개에게는 매우 위험하니 반려견이 먹지 않게 보관
에리스리톨 Đường rượu
열량이 거의 없는 당알코올 감미료
당알코올 — 많이 먹으면 배탈 가능
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
덱스트린 Chất mang · chất độn
전분을 분해한 탄수화물. 가루 원료를 섞고 부피를 맞추는 데 씀
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)
DL-사과산 Chất điều chỉnh độ chua
새콤한 맛을 내는 산미료(사과 등에 있는 산)
Công dụng được công nhận
- 비타민 B1 : 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 비타민 B2 : 체내 에너지 생성에 필요
- 비타민 B6 : 단백질 및 아미노산 이용에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 비타민 B12 : 정상적인 엽산 대사에 필요
- 망간 : 뼈 형성에 필요, 에너지 이용에 필요, 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 루바브뿌리추출물 : 갱년기 여성 건강에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2023-08-01)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang