So sánh sản phẩm › 난소화성말토덱스트린

레몬버베나 애프터샷

Nhà sản xuất 주식회사 노바렉스2공장 Nhà sản xuất lớn GMP 액상 Số đăng ký 200600200081079 Đăng ký 2024-06-27
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)합성감미료천연색소이산화티타늄이산화규소스테아린산마그네슘향료결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Dietary fiber 4,200 mg / 33,500 mg 4.2 g
Verbascoside 88.85 mg / 33,500 mg 88.85 mg
Cyanidin- and Delphinidin-3-O-sambubioside 19.75 mg / 33,500 mg 19.75 mg
Corosolic acid 0.45 mg / 33,500 mg 0.45 mg
Niacin 15 mg NE / 33,500 mg 15 mg
Zinc 8.5 mg / 33,500 mg 8.5 mg
Vitamin D 10 μg / 33,500 mg 10 μg
Biotin 30 μg / 33,500 mg 30 μg
Vitamin B12 2.4 μg / 33,500 mg 2.4 μg
Vitamin B6 1.5 mg / 33,500 mg 1.5 mg
Vitamin B1 1.2 mg / 33,500 mg 1.2 mg
Vitamin B2 1.4 mg / 33,500 mg 1.4 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

구연산(무수), 가교카복시메틸셀룰로스나트륨, 황금혼합추출물, 스테아린산마그네슘(고시형), 히드록시프로필메틸셀룰로스, 수크랄로스, 이산화티타늄, 이산화규소, 글리세린지방산에스테르혼합제제용액, 치자적색소, 치자그린색소, 치자청색소, 아미노산혼합분말, 카나우바왁스, 아셀렌산나트륨(고시형), 크롬(고시형), 칼슘(고시형), 덱스트린, 정제수, 레몬농축액, 레몬향, 결정셀룰로스, 오렌지추출물

Giải thích 14 phụ gia 1 cần lưu ý
이산화티타늄 Phẩm màu
캡슐·정제를 하얗고 불투명하게 만드는 착색료
국내에서는 허용되지만 유럽연합은 2022년부터 식품 첨가물로 쓰지 못하게 함 — 피하고 싶다면 원료 확인
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
가교카복시메틸셀룰로스나트륨 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 몸속에서 빨리 풀어지게 하는 붕해제
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
카나우바왁스 Chất bao phim
정제 겉에 윤기를 내는 식물성 코팅(카나우바 야자 잎)
덱스트린 Chất mang · chất độn
전분을 분해한 탄수화물. 가루 원료를 섞고 부피를 맞추는 데 씀
수크랄로스 Chất tạo ngọt
열량이 거의 없는 인공감미료. 설탕보다 약 600배 단맛
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)
향료 Hương liệu
맛과 향을 내는 재료 (천연·합성)
치자청색소 Phẩm màu
치자 열매에서 얻은 파란 천연색소
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 체내 에너지 생성에 필요
  • 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 정상적인 엽산 대사에 필요
  • 식후 혈당상승 억제에 도움을 줄 수 있음
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 정상적인 면역기능에 필요, 정상적인 세포분열에 필요
  • 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요, 뼈의 형성과 유지에 필요, 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 세포와 혈액생성에 필요, 태아 신경관의 정상 발달에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 식후 혈당상승 억제·배변활동 원활에 도움을 줄 수 있음
  • 체지방 감소에 도움을 줄 수 있음, (영문) May help to reduce body fat

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-12-22)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang