락피도 티니핑 철분스틱
Nơi mua
Thông tin nơi bán chỉ để tham khảo; giá và tình trạng hàng có thể thay đổi. Chúng tôi không nhận tiền từ nơi bán và điều này không ảnh hưởng kết quả so sánh.
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Iron | 3.6 mg / 15 g | 3.6 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
정제수, 과.채가공품, 엽산혼합제제, 비타민B6염산염, 구연산(무수), 패션후르츠향, 기타가공품, 패션후르츠맛농축액, 자일리톨, 프락토올리고당, 비타민 D3 혼합제제분말, 젖산칼슘, 효소처리스테비아, 구연산삼나트륨, 곡류가공품, 비타민C, 수크랄로스, 비타민 B12 혼합제제분말
Giải thích 7 phụ gia 1 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 체내 산소운반과 혈액생성에 필요
- 에너지 생성에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-07-25)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang