So sánh sản phẩm › 프로바이오틱스

락토핏 골드 80포

Thương hiệu 락토핏 Thương hiệu nổi tiếng Nhà sản xuất 종근당건강(주) Nhà sản xuất lớn GMP 분말 Số đăng ký 20040020016650 Đăng ký 2022-06-21
당알코올당류 첨가향료하루 한 번식후식전·공복유산균 균주 표기

Nơi mua

종근당건강 락토핏 골드
Ảnh: 다이소몰
다이소몰 5,000원
종근당건강 락토핏 골드
Còn hàng · Nhận tại cửa hàng
Xem tại 다이소몰 →
Ảnh · giá: 다이소몰 (kiểm tra 2026-10-27)

Thông tin nơi bán chỉ để tham khảo; giá và tình trạng hàng có thể thay đổi. Chúng tôi không nhận tiền từ nơi bán và điều này không ảnh hưởng kết quả so sánh.

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Probiotics 4 billion CFU / 2 g 4 billion CFU
Zinc 2.55 mg / 2 g 2.55 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

식물성크림, 분말결정포도당, 포도향분말, Red grape분말, 구연산, 프락토올리고당, 자일리톨, 갈락토올리고당, 자일로올리고당, 유산균배양건조물

Giải thích 5 phụ gia 2 cần lưu ý
자일리톨 Đường rượu
충치균이 잘 쓰지 못하는 당알코올 감미료
당알코올 — 많이 먹으면 설사 가능. 개에게는 매우 위험하니 반려견이 먹지 않게 보관
포도당 Chất mang · chất độn
부피를 맞추거나 단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
프락토올리고당 Chất mang · chất độn
유산균의 먹이가 되는 올리고당. 유산균 제품의 바탕·단맛으로 많이 씀
많이 먹으면 배에 가스가 차거나 묽은 변이 생길 수 있음
갈락토올리고당 Chất mang · chất độn
유산균의 먹이가 되는 올리고당
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 유산균 증식 및 유해균 억제에 도움을 줄 수 있음
  • 배변활동 원활에 도움을 줄 수 있음
  • 장 건강에 도움을 줄 수 있음
  • 정상적인 면역기능에 필요
  • 정상적인 세포분열에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-10-07)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang