So sánh sản phẩm › 철

100프로 식물성 철분엽산

Nhà sản xuất (주)케이지앤에프 Nhà sản xuất vừa GMP 캡슐 Số đăng ký 20040016020294 Đăng ký 2024-09-04
경질캡슐당류 첨가하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Iron 12 mg / 500 mg 12 mg
Folate 500 μg DFE / 500 mg 500 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

  • 과.채가공품
  • 기타 농산가공품

Nguyên liệu khác

과.채가공품, 포도당, 덱스트린, 과.채가공품

Vỏ nang

기타가공품

Giải thích 2 phụ gia 1 cần lưu ý
포도당 Chất mang · chất độn
부피를 맞추거나 단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
덱스트린 Chất mang · chất độn
전분을 분해한 탄수화물. 가루 원료를 섞고 부피를 맞추는 데 씀

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • (가) 세포와 혈액생성에 필요
  • (나) 태아 신경관의 정상 발달에 필요
  • (다) 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • (가) 체내 산소운반과 혈액생성에 필요
  • (나) 에너지 생성에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-09-05)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang