듀오락 맘스 프로바이오틱스
경질캡슐이산화티타늄하루 한 번유산균 균주 표기
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Probiotics | 10 billion CFU / 350 mg | 10 billion CFU |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- Lactobacillus gasseri(고시형)
- Limosilactobacillus reuteri(고시형)
- Bifidobacterium longum(고시형)
- Bifidobacterium bifidum(고시형)
- Bifidobacterium longum(고시형)
- Bifidobacterium breve(고시형)
Nguyên liệu khác
스테아린산, 옥수수전분, 프락토올리고당
Vỏ nang
이산화티타늄, 히드록시프로필메틸셀룰로오스
Giải thích 5 phụ gia 1 cần lưu ý
이산화티타늄 Phẩm màu
캡슐·정제를 하얗고 불투명하게 만드는 착색료
국내에서는 허용되지만 유럽연합은 2022년부터 식품 첨가물로 쓰지 못하게 함 — 피하고 싶다면 원료 확인
스테아린산 Chất trơn
정제 제조 때 쓰는 활택제(지방산의 한 종류)
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)
프락토올리고당 Chất mang · chất độn
유산균의 먹이가 되는 올리고당. 유산균 제품의 바탕·단맛으로 많이 씀
많이 먹으면 배에 가스가 차거나 묽은 변이 생길 수 있음
Công dụng được công nhận
- 유산균 증식 및 유해균 억제에 도움을 줄 수 있음
- 배변활동 원활에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2023-02-23)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang