두봄
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Sophoricoside | 35 mg / 700 mg | 35 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
현미배아추출물분말, 산화마그네슘(고시형), 해조칼슘, 결정셀룰로스, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 이산화규소, 스테아린산마그네슘, 크랜베리농축액분말, 약모밀추출분말, 기타가공품, 케르세틴, 피스타치오견과분말, 이노시톨, 당류가공품, 효모추출물, 생선콜라겐, 유단백가수분해물, 유단백농축분말, 비타민 K2(고시형), 사프란암술머리, 효모추출물, 히알루론산혼합제제, 테아닌, 산화아연, 건조효모(셀렌함유), 비타민C, 유산균, 비타민D3혼합제제
Giải thích 5 phụ gia
Công dụng được công nhận
- 갱년기 여성의 건강에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-08-10)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang