So sánh sản phẩm › 마그네슘

더쎈 마그네슘 440

Nhà sản xuất (주)웰레스트 Nhà sản xuất vừa GMP 정 Số đăng ký 2023002928429 Đăng ký 2024-03-28
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)이산화티타늄이산화규소결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Magnesium 440 mg / 1,200 mg 440 mg
Vitamin B12 2.4 μg / 1,200 mg 2.4 μg
Vitamin B6 1.5 mg / 1,200 mg 1.5 mg
Vitamin B1 1.2 mg / 1,200 mg 1.2 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

결정셀룰로스, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 이산화규소, 이산화티타늄, 폴리글리세린지방산에스테르, 아미노산혼합분말, 과.채가공품, L-아르지닌

Giải thích 5 phụ gia 1 cần lưu ý
이산화티타늄 Phẩm màu
캡슐·정제를 하얗고 불투명하게 만드는 착색료
국내에서는 허용되지만 유럽연합은 2022년부터 식품 첨가물로 쓰지 못하게 함 — 피하고 싶다면 원료 확인
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 신경과 근육 기능 유지에 필요
  • 에너지 이용에 필요
  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요.
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요.
  • 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요.
  • 정상적인 엽산 대사에 필요.

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-04-15)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang