So sánh sản phẩm › NAG(엔에이지, N-아세틸글루코사민, N-Acetylglucosamine)

더마타민에프(F)

Nhà sản xuất 주식회사 네추럴웨이 Nhà sản xuất lớn GMP 정 Số đăng ký 20040015104140 Đăng ký 2020-02-03
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 두 번 이상

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
N-Acetylglucosamine 1,000 mg / 2,600 mg 1,000 mg
Vitamin B1 25 mg / 2,600 mg 25 mg
Vitamin B2 25 mg / 2,600 mg 25 mg
Vitamin B6 25 mg / 2,600 mg 25 mg
Niacin 25 mg NE / 2,600 mg 25 mg
Pantothenic acid 25 mg / 2,600 mg 25 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

히알루론산혼합제제, 산화아연, L-시스틴, 글리세린, 비타민E혼합제제, 기타가공품, 비타민B12혼합제제분말, 효소식품, 쇠뜨기추출물, 참당귀추출분말, 작약추출물분말, 감초엑기스분말, 생선콜라겐, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 대두이소플라본(고시형), 아세로라추출분말, 스테아린산마그네슘, 유함유가공품, 결정셀룰로스

Giải thích 5 phụ gia
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
비타민E혼합제제 Chất bảo quản · chống oxy hóa
기름이 산패되지 않게 막는 산화방지제로도 씀 (오메가3 등)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요
  • 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 비타민B2 : 체내 에너지 생성에 필요
  • 비타민B1 : 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 나이아신 : 체내 에너지 생성에 필요
  • 판토텐산 : 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • NAG(N-아세틸글루코사민) : 관절 및 연골 건강·피부보습에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-07-30)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang