So sánh sản phẩm › 나토균배양분말(제2013-6호)

더 임팩트 솔루션

Nhà sản xuất 동서바이오팜(주) 안성공장 Nhà sản xuất vừa GMP 정 Số đăng ký 20220011370408 Đăng ký 2026-04-01
코팅정(제피정)타원형이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 두 번 이상

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Vitamin C 910 mg / 4,200 mg 910 mg
Vitamin B12 70 μg / 4,200 mg 70 μg
피브린용해활성 1,200 FU / 4,200 mg 1,200 FU

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

식물혼합5종추출물, L-글루타민, 파인애플추출분말, 결정셀룰로스, 타우린, 히드록시프로필메틸셀룰로스, L-아르지닌, L-프롤린, 포도종자추출물, 은행잎추출물(고시형), 울금추출물분말, 코엔자임Q10(고시형), 이노시톨, 이산화규소, 옥타코사놀(고시형), 비타민B2, 비타민D3혼합제제, 푸마르산제일철, 글리세린지방산에스테르, 건조효모(크롬함유), 건조효모(셀렌함유), 스테아린산마그네슘

Giải thích 5 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 결합조직 형성과 기능유지에 필요
  • 철의 흡수에 필요
  • 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 정상적인 엽산 대사에 필요
  • 혈행 개선에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-05-06)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang