So sánh sản phẩm › 달맞이꽃종자 추출물

당컨트롤

Nhà sản xuất (주)한풍네이처팜 Nhà sản xuất vừa GMP 캡슐 Số đăng ký 20120019007349 Đăng ký 2020-09-01
젤라틴(동물성) 캡슐경질캡슐이산화규소스테아린산마그네슘하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
PGG 4 mg / 700 mg 4 mg
Iron 9.36 mg / 700 mg 9.36 mg
Vitamin B2 2.16 mg / 700 mg 2.16 mg
Vitamin B6 1.77 mg / 700 mg 1.77 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

식물혼합추출물분말, 이산화규소, 혼합유당, L-트립토판, 혼합제제, 여주추출분말, 녹차추출물분말(고시형), 건조효모, 양배추추출액분말, 다시마농축분말, 소나무잎분말, 스테아린산마그네슘, 결명자추출물분말, 쇠무릅뿌리추출분말, 마늘추출물분말, 기타가공품, 칡뿌리추출물분말, HK 나토배양물(기능성원료인정제2009-50호), γ-오리자놀

Vỏ nang

자당지방산에스테르, 빙초산, 정제수, 젤라틴

Giải thích 6 phụ gia 2 cần lưu ý
유당 Tá dược độn · chất kết dính
우유에서 얻은 당. 정제·가루의 부형제나 유산균 제품의 바탕으로 씀
우유 유래 — 유당불내증·우유 알레르기면 확인
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
자당지방산에스테르 Chất nhũ hóa
유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 에너지 생성에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-01-14)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang